Saudi Arabia Division 119:30 ngày 03/11/2025

Al-Jabalain
1 - 2

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JabalainChỉ sốAl-Orobah FC
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 32
30Chỉ số 2424
9Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2352
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027412531067119
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Touré#19
C.Touré#92
C.Touré#1

C.Touré#24
C.Touré#55
C.Touré#28

C.Touré#15
C.Touré#18
C.Touré#16
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-1347043311672110209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#14
S.Nwankwo#22
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#44
S.Nwankwo#17
S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Jabalain2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jabalain
Al-Orobah FC3 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Jabalain1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain1 - 2
Al Fateh
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Al-Batin1 - 2
Al-Jabalain
Al-Batin0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al Safa
Al-Jandal1 - 2
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Taawoun
Al Qadsiah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jabalain
#11#21#30#40#53#60#70
Al-Orobah FC
#12#21#30#42#52#60#70
Al Ula FC
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al Zulfi
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)