Saudi Arabia Division 101:45 ngày 04/03/2026

Al Ula FC
3 - 1

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Orobah FC
68Chỉ số 2456
7Chỉ số 212
0Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 222
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
115Chỉ số 2394
0Chỉ số 32
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-133142466278829961089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ruwaili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Al-Nabet#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#77
E.Koulouris#45

E.Koulouris#6

E.Koulouris#1
E.Koulouris#7
E.Koulouris#12

E.Koulouris#2

E.Koulouris#4
E.Koulouris#3
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134701433666278010209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Harbi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#99

S.Nwankwo#7
S.Nwankwo#1
S.Nwankwo#18

S.Nwankwo#4
S.Nwankwo#17
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#13#21#30#40#53#60#70
Al-Orobah FC
#11#20#31#42#53#60#70
Al-Jandal