Saudi Arabia Division 101:45 ngày 26/02/2026

Al Faisaly
2 - 1

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl Ula FC
6Chỉ số 213
7Chỉ số 29
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23102
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 228
56Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-1269947050281277146690
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Fuhaid#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Mogren#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#18
L.Henrique#97
L.Henrique#7

L.Henrique#29
L.Henrique#9

L.Henrique#2

L.Henrique#3

L.Henrique#91
L.Henrique#72
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-13314246627529961089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ruwaili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#88
E.Koulouris#3

E.Koulouris#4
E.Koulouris#12

E.Koulouris#1

E.Koulouris#6
E.Koulouris#11
E.Koulouris#45

E.Koulouris#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Abha
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al-Jabalain2 - 1
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#12#21#30#42#57#60#70
Al Ula FC
#11#21#30#44#511#60#70
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club
Al-Adalah