Saudi Arabia Division 119:40 ngày 09/02/2026

Al-Batin
0 - 1

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAl Ula FC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
93Chỉ số 2389
8Chỉ số 25
61Chỉ số 2452
5Chỉ số 226
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-126297834971023941711
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Sehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sahli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sahli#77
M.Sahli#15
M.Sahli#16
M.Sahli#6
M.Sahli#20

M.Sahli#8

M.Sahli#7

M.Sahli#1
M.Sahli#2
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1332241527596291079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#77

E.Koulouris#14

E.Koulouris#8
E.Koulouris#12
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1

E.Koulouris#6
E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Jubail
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Abha
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#10#20#30#43#57#60#70
Al Ula FC
#11#21#30#44#55#60#70
Al Diraiyah
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club
Al-Adalah