Saudi Arabia Division 101:45 ngày 25/02/2026

Al-Orobah FC
0 - 1

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl-Jabalain
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
7Chỉ số 223
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2452
78Chỉ số 2384
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-134701433666217802015
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Al-Bishi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Al-Bishi#99
Al-Bishi#22
Al-Bishi#1
Al-Bishi#18

Al-Bishi#11

Al-Bishi#4

Al-Bishi#10
Al-Bishi#17

Al-Bishi#27
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027451221067779
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
N.Mutairi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#11

C.Touré#14

C.Touré#22

C.Touré#15

C.Touré#8
C.Touré#55
C.Touré#18

C.Touré#20

C.Touré#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Jabalain2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jabalain
Al-Orobah FC3 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Jabalain1 - 3
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al-Adalah2 - 1
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#51#60#70
Al-Jabalain
#11#20#30#43#54#60#70
Al Ula FC
Al-Raed SFC
Al Zulfi