AFC Champions League Two01:00 ngày 20/02/2025

Al Taawoun
1 - 1

Al-Wakrah Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl-Wakrah Sports Club
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
5Chỉ số 24
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
107Chỉ số 23117
74Chỉ số 24120
7Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-31532316701876273899
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#21

M.Barrow#6

M.Barrow#7

M.Barrow#32

M.Barrow#8

M.Barrow#13

M.Barrow#90

M.Barrow#29

M.Barrow#19

M.Barrow#9
Al-Wakrah Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-12241513778937107018
Đội hình xuất phát

S.Mubarak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Termanini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mahdi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Scholz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Battat#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Fathy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Laïdouni#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Assal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Dala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Boulaya#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hussein#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hussein#28

A.Hussein#6

A.Hussein#31

A.Hussein#21

A.Hussein#27

A.Hussein#2

A.Hussein#9

A.Hussein#33

A.Hussein#3

A.Hussein#19

A.Hussein#16

A.Hussein#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al-Wakrah Sports Club2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Wakrah Sports Club
Al-Wakrah Sports Club2 - 2
Al Taawoun
Al Duhail Sports Club2 - 0
Al-Wakrah Sports Club
Al-Wakrah Sports Club0 - 1
Al-Shahaniya Sports Club
Al-Wakrah Sports Club4 - 3
Al-Arabi Sports Club
Al Wahda(UAE)1 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)6 - 3
Al-Wakrah Sports Club
Al Duhail Sports Club1 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Al-Wakrah Sports Club0 - 3
Al-Shamal Sports Club
Al-Wakrah Sports Club0 - 2
Ravshan Kulob
Tractor S.C.3 - 3
Al-Wakrah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#11#20#31#43#55#62#74
Al-Wakrah Sports Club
#11#20#30#44#54#62#73
Mohun Bagan Super Giant
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Sydney FC
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
True Bangkok United
Thep Xanh Nam Dinh FC
Tampines Rovers FC
Lee Man
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu