Saudi Professional League21:00 ngày 07/02/2026

Al Kholood
1 - 0

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Shabab
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
23Chỉ số 2442
5Chỉ số 23
51Chỉ số 2379
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-23112338746639701018
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.AlAsmari#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sawaan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kortajarena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#24
R.Enrique#55

R.Enrique#19

R.Enrique#99

R.Enrique#25

R.Enrique#14

R.Enrique#48

R.Enrique#30

R.Enrique#4
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-24317433122144071310
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#99

Y.Carrasco#23

Y.Carrasco#27

Y.Carrasco#20

Y.Carrasco#16

Y.Carrasco#6

Y.Carrasco#5

Y.Carrasco#70

Y.Carrasco#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab1 - 2
Al Kholood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Kholood1 - 3
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Damac0 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Kholood0 - 2
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#11#20#30#42#55#60#70
Al Shabab
#10#20#30#43#53#60#70
Al Riyadh