Saudi Professional League22:15 ngày 01/02/2026

Al Shabab
1 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Fayha
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
12Chỉ số 24
2Chỉ số 241
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2331
4Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-24317243122401410813
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Brownhill#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Júnior#5

C.Júnior#23

C.Júnior#99

C.Júnior#7

C.Júnior#6

C.Júnior#16

C.Júnior#20

C.Júnior#21

C.Júnior#19
Al Fayha
Sơ đồ 4-1-4-15222530171872682310
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Semedo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Dahal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Jason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#35

F.Sakala#77

F.Sakala#21

F.Sakala#2

F.Sakala#75

F.Sakala#11

F.Sakala#7

F.Sakala#1

F.Sakala#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 3
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Damac
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Ettifaq3 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#11#21#30#44#512#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#54#60#70
Al Okhdood