Saudi Professional League00:30 ngày 30/01/2026

Al Hazem
0 - 4

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl Shabab
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
1Chỉ số 31
0Chỉ số 217
1Chỉ số 40
4Chỉ số 224
30Chỉ số 2449
91Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-3-314213342770322411710
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Shanqiti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Shamrani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Al-Shammari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martins#23

F.Martins#8

F.Martins#19

F.Martins#26

F.Martins#82

F.Martins#15

F.Martins#9

F.Martins#5

F.Martins#4
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-2431724312240147208
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Al-Sayyali#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Brownhill#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Brownhill#23

J.Brownhill#99

J.Brownhill#60

J.Brownhill#19

J.Brownhill#21

J.Brownhill#16

J.Brownhill#6

J.Brownhill#13

J.Brownhill#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Hazem0 - 3
Al Shabab
Al Shabab4 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Hazem
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 3
Al Shabab
Al Hazem0 - 4
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Damac
Al Taawoun2 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 2
Neom SC
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 4
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#10#20#31#41#53#60#70
Al Shabab
#14#20#30#41#57#60#70
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Okhdood