Saudi Professional League20:55 ngày 13/02/2026

Al Shabab
2 - 5

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Ahli SC
32Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2360
1Chỉ số 81
0Chỉ số 31
3Chỉ số 225
4Chỉ số 25
2Chỉ số 218
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 5-4-1432723416840141070
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Alsebyani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Camara#5

H.Camara#99

H.Camara#23

H.Camara#29

H.Camara#22

H.Camara#20

H.Camara#17

H.Camara#31

H.Camara#9
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-3-3162746321067971713
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Mahrez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Galeno#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Galeno#14

W.Galeno#30

W.Galeno#72

W.Galeno#9

W.Galeno#47

W.Galeno#1

W.Galeno#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Ahli SC
Al Shabab2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 4
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Nahda SC1 - 1
Al Shabab
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 1
Al Taawoun
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#22#30#40#54#60#70
Al Ahli SC
#15#24#30#41#55#60#70
Al Qadsiah
Al Ittihad
Al Riyadh
Damac