Saudi Professional League22:05 ngày 20/01/2026

Al Shabab
0 - 0

Al Najma(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Najma(KSA)
9Chỉ số 25
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
124Chỉ số 2365
96Chỉ số 2441
7Chỉ số 222
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-2431724312220810713
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Al-Sayyali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

U.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Júnior#21

C.Júnior#63

C.Júnior#26

C.Júnior#19

C.Júnior#23

C.Júnior#16

C.Júnior#6

C.Júnior#5
Al Najma(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-112443220982343147
Đội hình xuất phát

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Al-Haleel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Vargas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Boutobba#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tulayhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Jassim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#17

L.Vinícius#8

L.Vinícius#6

L.Vinícius#55

L.Vinícius#15

L.Vinícius#22

L.Vinícius#18

L.Vinícius#77

L.Vinícius#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Taawoun1 - 0
Al Najma(KSA)
Neom SC2 - 1
Al Najma(KSA)
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)2 - 4
Al Hilal
Al Okhdood2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Kholood0 - 0
Al Najma(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#10#20#30#40#59#60#70
Al Najma(KSA)
#10#20#30#43#55#60#70
Al Ahli SC
Al Fayha
Al Riyadh