Saudi Professional League20:25 ngày 24/01/2026

Al Khaleej
0 - 0

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Shabab
7Chỉ số 21
2Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2378
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2430
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 212
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-4-2493917351121129710
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Masouras#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.King#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fortounis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fortounis#96

K.Fortounis#26

K.Fortounis#25

K.Fortounis#33

K.Fortounis#8

K.Fortounis#15

K.Fortounis#13

K.Fortounis#27

K.Fortounis#71
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-24317243121201422713
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Al-Sadi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Al-Sayyali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Júnior#6

C.Júnior#16

C.Júnior#5

C.Júnior#63

C.Júnior#60

C.Júnior#23

C.Júnior#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab1 - 4
Al Khaleej
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 3
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 3
Al Shabab
Al Shabab4 - 0
Al Khaleej
Al Shabab3 - 1
Al Khaleej
Al Shabab1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 0
Damac
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Fateh
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah2 - 2
Al Khaleej
Baniyas Club3 - 0
Al Khaleej
Al Kholood4 - 3
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#10#20#31#42#57#60#70
Al Shabab
#10#20#30#42#51#60#70
Al Fayha
Al Riyadh
Al Hazem