Saudi Professional League23:00 ngày 29/04/2026

Al Riyadh
0 - 4

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Qadsiah
31Chỉ số 2488
1Chỉ số 219
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
76Chỉ số 23106
2Chỉ số 31
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-2-3-182723580273510201277
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hazazi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#87

L.Antunes#88

L.Antunes#22

L.Antunes#11

L.Antunes#94

L.Antunes#45

L.Antunes#99

L.Antunes#98

L.Antunes#9
Al Qadsiah
Sơ đồ 5-3-21246172282510339
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Baah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Salem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#90

A.Salem#40

A.Salem#19

A.Salem#20

A.Salem#11

A.Salem#27

A.Salem#28

A.Salem#12

A.Salem#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Qadsiah
Al Riyadh1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah0 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Neom SC
Al Qadsiah1 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#30#42#53#60#70
Al Qadsiah
#14#21#30#41#511#60#70
Al Nassr
Al Hilal
Al Fayha
Al Najma(KSA)