Saudi Professional League02:00 ngày 14/03/2026

Al Qadsiah
3 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Ahli SC
4Chỉ số 35
63Chỉ số 2438
3Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2364
5Chỉ số 24
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-212361728510223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#9

M.Retegui#4

M.Retegui#40

M.Retegui#27

M.Retegui#11

M.Retegui#19

M.Retegui#12

M.Retegui#7

M.Retegui#28
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-3-3162746313307967179
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Galeno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Mahrez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Buraikan#10

F.Buraikan#29

F.Buraikan#62

F.Buraikan#47

F.Buraikan#14

F.Buraikan#1

F.Buraikan#5

F.Buraikan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Ahli SC
Al Qadsiah1 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Neom SC
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Khaleej0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Hilal
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Najma(KSA)
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#13#20#30#44#55#60#70
Al Ahli SC
#12#22#30#45#54#60#70
Al Nassr
Al Fayha