Saudi Professional League00:30 ngày 13/02/2026

Al Qadsiah
1 - 0

Neom SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốNeom SC
10Chỉ số 22
63Chỉ số 2427
6Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
122Chỉ số 2378
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-218461711105223233
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nandez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hazazi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#40

J.Quiñones#28

J.Quiñones#7

J.Quiñones#23

J.Quiñones#9

J.Quiñones#12

J.Quiñones#24

J.Quiñones#19

J.Quiñones#27
Neom SC
Sơ đồ 5-4-181242644258018721991
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Burayk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Messi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hejji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#1

A. Lacazette#71

A. Lacazette#27

A. Lacazette#95
A. Lacazette#51

A. Lacazette#47

A. Lacazette#93

A. Lacazette#88

A. Lacazette#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Khaleej0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Hilal
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Shabab2 - 3
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 1
Neom SC
Neom SC3 - 0
Damac
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Hazem1 - 2
Neom SC
Neom SC1 - 3
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#11#20#30#44#510#60#70
Neom SC
#10#20#30#42#52#60#70
Al Taawoun
Al Kholood