Saudi Professional League23:00 ngày 09/04/2026

Damac
1 - 1

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Qadsiah
3Chỉ số 213
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
17Chỉ số 24112
0Chỉ số 32
56Chỉ số 23143
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-11121551326781411
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Okita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Meite#17

Y.Meite#22

Y.Meite#3

Y.Meite#80

Y.Meite#26

Y.Meite#18

Y.Meite#30

Y.Meite#4

Y.Meite#88
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-2140612782522103332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mohannashi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#4

M.Retegui#9

M.Retegui#28

M.Retegui#24

M.Retegui#90

M.Retegui#19

M.Retegui#20

M.Retegui#11

M.Retegui#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 3
Damac
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Damac1 - 3
Al Shabab
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Kholood
Neom SC3 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Neom SC
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Khaleej0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#21#30#40#53#60#70
Al Qadsiah
#11#21#30#42#512#60#70
Al Nassr
Al Ittihad
Al Fayha
Al Hazem