Saudi Professional League01:00 ngày 10/04/2026

Al Ettifaq
2 - 3

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Riyadh
39Chỉ số 2449
6Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
70Chỉ số 2378
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1133375611110188179
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Hindi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#87

M.Dembélé#12

M.Dembélé#14

M.Dembélé#6

M.Dembélé#29

M.Dembélé#22

M.Dembélé#3

M.Dembélé#19

M.Dembélé#20
Al Riyadh
Sơ đồ 4-2-3-1828723512273510209877
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Sali#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#97

L.Antunes#17

L.Antunes#9

L.Antunes#14

L.Antunes#45

L.Antunes#94

L.Antunes#88

L.Antunes#11

L.Antunes#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Shabab
Al Hazem3 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 3
Al Fateh
Al Hilal2 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC4 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#22#30#41#56#60#70
Al Riyadh
#13#21#30#42#57#60#70
Al Okhdood