Saudi Professional League00:30 ngày 05/01/2026

Al Qadsiah
4 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Riyadh
1Chỉ số 80
68Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 30
7Chỉ số 213
49Chỉ số 2452
9Chỉ số 24
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-212617128510223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#4

M.Retegui#15

M.Retegui#28

M.Retegui#7

M.Retegui#9

M.Retegui#11

M.Retegui#87

M.Retegui#40

M.Retegui#14
Al Riyadh
Sơ đồ 3-4-2-182872351715191220910
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hassoun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Al-Bishi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hazazi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Diallo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Okou#18

T.Okou#90

T.Okou#22

T.Okou#11

T.Okou#8

T.Okou#88

T.Okou#33

T.Okou#44

T.Okou#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Qadsiah
Al Riyadh1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah0 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 0
Al Okhdood
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh0 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Jubail0 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#14#22#30#43#59#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#40#54#60#70
Al Nassr
Al Hilal
Al Fayha
Al Najma(KSA)