Saudi Professional League01:00 ngày 15/04/2026

Al Qadsiah
2 - 2

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Shabab
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
8Chỉ số 218
116Chỉ số 2425
1Chỉ số 32
122Chỉ số 2360
13Chỉ số 24
7Chỉ số 222
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-21406171282510223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mohannashi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Al-Shahrani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#4

M.Retegui#27

M.Retegui#11

M.Retegui#19

M.Retegui#90

M.Retegui#24

M.Retegui#9

M.Retegui#28

M.Retegui#7
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-14317433120409929109
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Al-Sayyali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Azaizeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#6

A.Hamdallah#91

A.Hamdallah#33

A.Hamdallah#22

A.Hamdallah#2

A.Hamdallah#27

A.Hamdallah#70

A.Hamdallah#7

A.Hamdallah#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Shabab
Al Shabab4 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Neom SC
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Khaleej0 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 5
Al Hilal
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Damac1 - 3
Al Shabab
Al Shabab13 - 0
Tdamn Hadramawt
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Nahda SC1 - 1
Al Shabab
Al Kholood1 - 0
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#41#513#60#70
Al Shabab
#12#21#31#42#54#60#70
Al Nassr
Al Ittihad
Al Fayha
Al Hazem
Al Najma(KSA)