Saudi Professional League23:10 ngày 24/04/2026

Al Hazem
2 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl Riyadh
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23100
1Chỉ số 81
7Chỉ số 26
38Chỉ số 2439
4Chỉ số 215
6Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-2-3-12324347024321710199
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Shamrani#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mokwana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Al-Habashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#21

O.Al-Soma#8

O.Al-Soma#33

O.Al-Soma#26

O.Al-Soma#82

O.Al-Soma#15

O.Al-Soma#7

O.Al-Soma#13

O.Al-Soma#5
Al Riyadh
Sơ đồ 4-3-382723580273520107798
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sali#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Sali#87

E.Sali#9

E.Sali#14

E.Sali#12

E.Sali#99

E.Sali#88

E.Sali#22

E.Sali#33

E.Sali#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Hazem
Al Riyadh0 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Hazem2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Hazem
Al Riyadh1 - 1
Al Hazem
Al Hazem5 - 3
Al Riyadh
Al Hazem1 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem2 - 0
Al Fayha
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Kholood
Al Khaleej2 - 1
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al Ettifaq
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Nassr4 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Okhdood
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Fateh1 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#12#20#30#46#57#60#70
Al Riyadh
#11#21#30#41#56#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Najma(KSA)