Saudi Professional League00:30 ngày 03/02/2026

Al Hilal
0 - 0

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Ahli SC
2Chỉ số 33
69Chỉ số 2375
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
2Chỉ số 210
30Chỉ số 2439
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-13724873198102228297
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Malcom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Núñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Núñez#75

D.Núñez#16

D.Núñez#23

D.Núñez#78

D.Núñez#14

D.Núñez#17

D.Núñez#88

D.Núñez#18

D.Núñez#44
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-2162746327679131017
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Millot#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#62

I.Toney#29

I.Toney#60

I.Toney#1

I.Toney#14

I.Toney#30

I.Toney#9

I.Toney#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Ahli SC
Al Hilal4 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Hilal
Al Hilal5 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Qadsiah2 - 2
Al Hilal
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah0 - 1
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 1
Al Taawoun
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Shorta0 - 5
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#10#20#30#42#53#60#70
Al Ahli SC
#10#20#31#43#54#60#70
Al Ittihad
Al Shabab
Al Najma(KSA)