Saudi Professional League00:30 ngày 31/10/2025

Al Ahli SC
1 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Riyadh
105Chỉ số 2344
1Chỉ số 81
68Chỉ số 2532
13Chỉ số 223
80Chỉ số 2417
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
6Chỉ số 213
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283297910792017
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gonçalves#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#47
I.Toney#60

I.Toney#95

I.Toney#5

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#14

I.Toney#88

I.Toney#30
Al Riyadh
Sơ đồ 5-4-182178723512884201690
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Hassoun#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.González#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sahlouli#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Haji#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haji#7

T.Haji#9

T.Haji#10

T.Haji#18

T.Haji#44

T.Haji#2

T.Haji#11

T.Haji#15

T.Haji#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SC
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC1 - 1
Al Shabab
Al Duhail Sports Club2 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 3
Pyramids FC
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Nassr5 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Hilal2 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 2
Al Riyadh
UD Ibiza5 - 2
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#11#20#31#42#59#60#70
Al Riyadh
#11#20#30#43#54#60#70
Al Taawoun
Al Qadsiah
Al Ittihad
Al Fayha
Al Okhdood
Damac