Saudi Professional League00:30 ngày 29/01/2026

Al Ahli SC
4 - 0

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Ettifaq
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2441
8Chỉ số 220
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 24
2Chỉ số 80
65Chỉ số 2360
0Chỉ số 31
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 3-4-2-11646379293061371017
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Kessié#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yousef#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#26

I.Toney#1

I.Toney#14

I.Toney#9

I.Toney#47

I.Toney#60

I.Toney#5
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-4-2170456118876917
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ghamdi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Al-Ghannam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Ghannam#29

K.Al-Ghannam#3

K.Al-Ghannam#15
K.Al-Ghannam#60

K.Al-Ghannam#33

K.Al-Ghannam#87

K.Al-Ghannam#77

K.Al-Ghannam#22

K.Al-Ghannam#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Al Ahli SC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 1
Al Taawoun
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Shorta0 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#14#22#30#40#56#60#70
Al Ettifaq
#10#20#30#41#54#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Hazem
Al Shabab
Damac