Saudi Arabia Division 123:05 ngày 15/04/2026

Al-Raed SFC
0 - 1

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl-Orobah FC
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
98Chỉ số 2359
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 222
86Chỉ số 2437
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-1223266211354248269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#45

Z.Gano#25
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#2
Z.Gano#42
Z.Gano#15
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-13411143366216770209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#19
S.Nwankwo#22

S.Nwankwo#80

S.Nwankwo#44

S.Nwankwo#10
S.Nwankwo#17
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#10#20#30#42#58#60#70
Al-Orobah FC
#11#20#30#43#51#60#70
Al Zulfi