Saudi Arabia Division 123:15 ngày 08/04/2026

Jeddah Sports Club
0 - 2

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeddah Sports ClubChỉ sốAl-Raed SFC
0Chỉ số 25
2Chỉ số 32
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 225
21Chỉ số 2468
81Chỉ số 23125
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-1123333682411109470
Đội hình xuất phát

Y.Al-Mosailem#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Wesam Hawsawi#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Abu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Asseri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Harbi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Amin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Walmerson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Al-Saiari#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Al-Saiari#19
M.Al-Saiari#57
M.Al-Saiari#44
M.Al-Saiari#14
M.Al-Saiari#4
M.Al-Saiari#23

M.Al-Saiari#87
M.Al-Saiari#16
M.Al-Saiari#17
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-1226621413524328269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25

Z.Gano#38
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#2
Z.Gano#42

Z.Gano#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeddah Sports Club
#10#20#30#42#50#60#70
Al-Raed SFC
#12#20#30#42#55#60#70
Abha
Al-Orobah FC
Al Faisaly
Al Zulfi