Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al-Raed SFC
1 - 2

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Kholood
60Chỉ số 2451
5Chỉ số 217
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2211
4Chỉ số 23
80Chỉ số 2374
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-11942116134155172699
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Khaibri#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Khaibri#70

T.Khaibri#50
T.Khaibri#52

T.Khaibri#34

T.Khaibri#18

T.Khaibri#12

T.Khaibri#42
T.Khaibri#48
T.Khaibri#36
Al Kholood
Sơ đồ 4-1-4-13424523896221015918
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlSafari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#99

J.Muleka#70

J.Muleka#29

J.Muleka#30

J.Muleka#16

J.Muleka#51

J.Muleka#33

J.Muleka#20

J.Muleka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Fayha
Al Ahli SC4 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Kholood1 - 3
Damac
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#20#31#43#54#60#70
Al Kholood
#12#21#30#43#53#60#70
Al Riyadh
Al Wehda Mecca