Saudi Arabia Division 122:50 ngày 12/09/2025

Al Bukayriyah
1 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Orobah FC
61Chỉ số 2447
100Chỉ số 2392
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
2Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 5-3-2222901975171368914
Đội hình xuất phát

B.Nawaf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Jaafari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Fallath#90 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Pain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moya#77

J.Moya#11

J.Moya#1

J.Moya#26

J.Moya#81
J.Moya#23
J.Moya#32
J.Moya#15
J.Moya#66
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-4-211114332178070662015
Đội hình xuất phát

R.AlRuwaili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Najah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.J.Doumbia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.AhmedHindi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
AliAlSultan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Al-Bishi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Al-Bishi#6
Al-Bishi#18

Al-Bishi#9
Al-Bishi#17
Al-Bishi#3

Al-Bishi#10

Al-Bishi#22

Al-Bishi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 1
Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al Hazem
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 0
Al Safa
Neom SC2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al-Batin
Al Bukayriyah1 - 1
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Taawoun
Al Qadsiah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#20#30#42#55#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#31#41#54#60#70
Abha
Al Diraiyah
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Jubail