Saudi Arabia Division 122:20 ngày 22/10/2025

Al-Jandal
1 - 1

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl-Jabalain
1Chỉ số 40
3Chỉ số 216
4Chỉ số 31
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
82Chỉ số 23104
35Chỉ số 2462
2Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-1273323142685119157
Đội hình xuất phát
Batel Al Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

HassanAbuShaheen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
F.Al-Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

AlShamrani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.lakhdar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Al-Zahrani#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#21

A.Okpotu#38

A.Okpotu#18
A.Okpotu#22

A.Okpotu#88

A.Okpotu#89
A.Okpotu#60
A.Okpotu#30
A.Okpotu#10
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027412321067119
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Nawaf Al Mutairi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Pessoa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#15

C.Touré#8

C.Touré#28
C.Touré#55

C.Touré#20
C.Touré#1
C.Touré#16

C.Touré#24
C.Touré#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal1 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al Zulfi
Al-Jandal2 - 3
Al Najma(KSA)
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 1
Al-Jandal
Abha1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain1 - 2
Al Fateh
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Al-Batin1 - 2
Al-Jabalain
Al-Batin0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al Safa
Al-Jandal1 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 1
Abha
Al Najma(KSA)2 - 1
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#20#31#43#52#60#70
Al-Jabalain
#11#20#30#41#57#60#70
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al Wehda Mecca
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)