Saudi Arabia Division 122:10 ngày 27/10/2025

Al-Tai
1 - 5

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl Ula FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2426
6Chỉ số 216
8Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
109Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 4-2-3-1332388580687719109
Đội hình xuất phát
Abdulrahman Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.AlJohani#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Hanoudi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#12

T.Knöll#15
T.Knöll#87

T.Knöll#11
T.Knöll#44

T.Knöll#17
T.Knöll#27

T.Knöll#26

T.Knöll#22
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-133142415272949108889
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Zain#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Nabet#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#5

E.Koulouris#2
E.Koulouris#66

E.Koulouris#7

E.Koulouris#1
E.Koulouris#99

E.Koulouris#45

E.Koulouris#11

E.Koulouris#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 5
Al Khaleej
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Jubail
Abha0 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 0
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Bisha FC0 - 6
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 0
Mudhar
Al Taraji1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 1
Al-ShoalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#11#21#30#40#57#60#70
Al Ula FC
#15#23#30#42#54#60#70
Al-Jabalain
Al Faisaly
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club
Al-Jandal