Saudi Arabia Division 119:25 ngày 12/12/2025

Al-Jandal
1 - 0

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốJubail
64Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 31
102Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 220
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-1273323146821779117
Đội hình xuất phát
B.Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Faleh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Zahrani#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#97
A.Okpotu#10
A.Okpotu#15
A.Okpotu#30
A.Okpotu#5
A.Okpotu#22
A.Okpotu#89
A.Okpotu#46

A.Okpotu#88
Jubail
Sơ đồ 5-3-21227723503362876309
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
e.fati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Dhikr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Dhikr#88
I.Dhikr#14
I.Dhikr#13
I.Dhikr#8
I.Dhikr#17
I.Dhikr#92
I.Dhikr#7
I.Dhikr#12

I.Dhikr#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubail2 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Jubail
Al-Jandal2 - 3
Jubail
Jubail0 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Zulfi2 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#20#30#42#54#60#70
Jubail
#10#20#30#41#51#60#70
Al Ula FC
Al Wehda Mecca
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)