Saudi Arabia Division 119:25 ngày 13/12/2025

Al-Jabalain
3 - 0

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JabalainChỉ sốAl Diraiyah
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
24Chỉ số 2446
99Chỉ số 23144
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 215
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jabalain
Sơ đồ 4-3-33027124310569711
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cinari#15
E.Cinari#16

E.Cinari#24
E.Cinari#1
E.Cinari#92
E.Cinari#20
E.Cinari#18
E.Cinari#55

E.Cinari#8
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1331244152168171479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#78

G.Laborde#16

G.Laborde#82

G.Laborde#80
G.Laborde#77

G.Laborde#22

G.Laborde#5

G.Laborde#2

G.Laborde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain3 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain6 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 3
Al Diraiyah
Al-Jabalain2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain1 - 2
Al Fateh
Al-Jabalain1 - 3
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 0
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jabalain
#13#21#30#44#51#60#70
Al Diraiyah
#10#20#30#41#55#60#70
Jubail