Saudi Professional League01:00 ngày 11/05/2026

Al Ittihad
2 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốDamac
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2381
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 218
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2449
6Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11132151214819103421
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#20

Y.En-Nesyri#24

Y.En-Nesyri#16

Y.En-Nesyri#80

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#11
Damac
Sơ đồ 5-4-111215313778026814
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Silva#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Naji#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Okita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Okita#88

J.Okita#18

J.Okita#5

J.Okita#11

J.Okita#7

J.Okita#30

J.Okita#90

J.Okita#20

J.Okita#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Damac1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Kholood
Al Taawoun0 - 2
Al Ittihad
Machida Zelvia1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 2
Al Khaleej
Al Hilal1 - 0
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 3
Damac
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Damac1 - 3
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#21#30#41#59#60#70
Damac
#11#20#30#41#51#60#70
Al Nassr
Al Fayha
Al Ettifaq