Saudi Professional League01:00 ngày 29/04/2026

Al Hilal
1 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốDamac
12Chỉ số 22
64Chỉ số 2358
0Chỉ số 31
38Chỉ số 2426
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-137248741981022282990
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Akçiçek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Malcom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Benzema#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#23

K.Benzema#78

K.Benzema#14

K.Benzema#17

K.Benzema#9

K.Benzema#18

K.Benzema#16

K.Benzema#40
Damac
Sơ đồ 4-1-4-112215313611288208
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Meite#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Al-Semeiry#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Vada#80

V.Vada#18

V.Vada#26

V.Vada#99

V.Vada#14

V.Vada#72

V.Vada#4

V.Vada#90

V.Vada#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac0 - 2
Al Hilal
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Damac
Al Hilal2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Hilal
Damac0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 2
Damac
Damac2 - 4
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal3 - 3
Al-Sadd Sports Club
Al Hilal6 - 0
Al Kholood
Al Hilal2 - 2
Al Taawoun
Al Ahli SC1 - 1
Al Hilal
Al Fateh0 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Al Najma(KSA)
Al Shabab3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal2 - 1
Al Wahda(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 3
Damac
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Damac1 - 3
Al Shabab
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#11#21#30#40#512#60#70
Damac
#10#20#30#41#52#60#70
Al Nassr
Neom SC
Al Khaleej
Al Fayha
Al Hazem