Saudi Professional League01:00 ngày 24/04/2026

Damac
2 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Okhdood
48Chỉ số 2552
58Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
6Chỉ số 229
4Chỉ số 24
5Chỉ số 212
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-3-311215313268119914
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A·Galvao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Okita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Okita#22

J.Okita#90

J.Okita#30

J.Okita#20

J.Okita#88

J.Okita#80

J.Okita#5

J.Okita#26

J.Okita#18
Al Okhdood
Sơ đồ 4-4-29484224255181771399
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Zabdani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Faquihi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Borrell#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gül#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Narey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Lazam#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lazam#1

K.Lazam#11

K.Lazam#15

K.Lazam#98

K.Lazam#10

K.Lazam#12

K.Lazam#20

K.Lazam#14

K.Lazam#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac3 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 3
Damac
Damac2 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 3
Damac
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Damac1 - 3
Al Shabab
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 0
Al Fateh
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Okhdood
Al Fateh2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 6
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#12#21#30#42#54#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#41#54#60#70
Al Khaleej
Al Ittihad