AFC Champions League Elite01:00 ngày 15/04/2026

Al Ittihad
0 - 0

Al Wahda(UAE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Wahda(UAE)
2Chỉ số 35
151Chỉ số 23101
9Chỉ số 24
7Chỉ số 229
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2440
3Chỉ số 210
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-1113315122819103421
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Keller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pereira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#88

Y.En-Nesyri#32

Y.En-Nesyri#16

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#24

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#99

Y.En-Nesyri#78

Y.En-Nesyri#20

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#27
Al Wahda(UAE)
Sơ đồ 4-1-3-236233119251210113570
Đội hình xuất phát

Z.Ahmed#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Saleh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Pimenta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ivković#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Amaral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jadsom#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Hamad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

F.Kruspzky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

C.Benteke#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Khrbin#70 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Khrbin#68

O.Khrbin#27

O.Khrbin#38

O.Khrbin#30

O.Khrbin#32

O.Khrbin#6

O.Khrbin#9

O.Khrbin#15

O.Khrbin#7

O.Khrbin#26

O.Khrbin#66

O.Khrbin#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wahda(UAE)2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)4 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)0 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Khaleej
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Sadd Sports Club1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)2 - 2
Ittihad Kalba FC
Al-Nasr Dubai2 - 2
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)0 - 1
Al-Ain FC
Baniyas Club1 - 0
Al Wahda(UAE)
Shabab Al Ahli1 - 1
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)2 - 0
Ajman
Al Wahda(UAE)1 - 2
Al-Jazira(UAE)
Al Hilal2 - 1
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)0 - 0
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)2 - 2
Al BataehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#10#20#30#42#59#61#70
Al Wahda(UAE)
#10#20#30#45#54#60#70
Tractor S.C.
Al Duhail Sports Club
Al-Sharjah
Al-Gharafa Sports Club
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port