Saudi Professional League23:10 ngày 29/04/2026

Al Taawoun
0 - 2

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Ittihad
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
74Chỉ số 2354
62Chỉ số 2437
7Chỉ số 220
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 5-4-115387558871881110
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Dossari#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Petkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Fulgini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#20

R.Martínez#74

R.Martínez#13

R.Martínez#77

R.Martínez#29

R.Martínez#97

R.Martínez#70

R.Martínez#66

R.Martínez#2
Al Ittihad
Sơ đồ 3-4-2-11420157814812103421
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mitaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#16

Y.En-Nesyri#80

Y.En-Nesyri#32

Y.En-Nesyri#88

Y.En-Nesyri#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Taawoun
Al Ittihad0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Ittihad
Al Taawoun2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Kholood
Al Hilal2 - 2
Al Taawoun
Neom SC2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Hilal
Al Taawoun2 - 3
Al Fayha
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Machida Zelvia1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Khaleej
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#10#20#30#41#59#60#70
Al Ittihad
#12#21#30#42#51#60#70
Al Nassr
Al Ettifaq
Al Shabab
Al Okhdood