Saudi Professional League01:00 ngày 05/05/2026

Al Ittihad
0 - 0

Al Kholood
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 3-4-1-21420153214212102134
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.AlJulaydan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Pereira#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mitaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#80

S.Bergwijn#50

S.Bergwijn#88

S.Bergwijn#13

S.Bergwijn#66

S.Bergwijn#19

S.Bergwijn#16

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#22
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-23123338746396101118
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Bahbri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#70

R.Enrique#99

R.Enrique#21

R.Enrique#30

R.Enrique#8

R.Enrique#4

R.Enrique#12

R.Enrique#24

R.Enrique#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Ittihad
Al Kholood1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Taawoun0 - 2
Al Ittihad
Machida Zelvia1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Khaleej
Al Hazem1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al Fayha
Al Taawoun1 - 2
Al Kholood
Al Hilal6 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Hazem2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Neom SC1 - 2
Al Kholood
Al Khaleej2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#10#20#30#42#56#60#70
Al Kholood
#10#20#30#41#52#60#70
Al Nassr
Al Ettifaq
Al Shabab
Al Fateh
Al Okhdood
Damac
Al Najma(KSA)