Saudi Professional League00:30 ngày 14/01/2026

Damac
1 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Ittihad
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
75Chỉ số 23132
0Chỉ số 33
4Chỉ số 213
15Chỉ số 2486
0Chỉ số 41
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 5-4-111222513209026278
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

H.Al-Ghamdi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vada#21

V.Vada#30

V.Vada#33

V.Vada#23

V.Vada#88

V.Vada#15

V.Vada#6

V.Vada#80
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111322015871934789
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#11

K.Benzema#42

K.Benzema#41

K.Benzema#50

K.Benzema#22

K.Benzema#80

K.Benzema#27

K.Benzema#32

K.Benzema#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad1 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Khaleej4 - 0
Damac
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Nasaf Qarshi
Gulf United FC0 - 5
Al Ittihad
FC Palm City0 - 6
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Duhail Sports Club4 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#21#30#40#51#60#70
Al Ittihad
#11#21#31#43#512#60#70
Al Nassr
Al Ahli SC
Al Fayha
Al Hazem