Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Hilal
2 - 0

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Qadsiah
8Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 30
52Chỉ số 2438
8Chỉ số 211
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
104Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-137487368162822299
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Dawsari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mitrović#39

A.Mitrović#34

A.Mitrović#15

A.Mitrović#21
A.Mitrović#43

A.Mitrović#99

A.Mitrović#7

A.Mitrović#38

A.Mitrović#5
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-228487172151130881066
Đội hình xuất phát

A.Kassar#28 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.AlQahtani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hazazi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Al-Othman#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Othman#23

A.Al-Othman#39

A.Al-Othman#25

A.Al-Othman#24

A.Al-Othman#5

A.Al-Othman#6

A.Al-Othman#40

A.Al-Othman#33

A.Al-Othman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 3
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 2
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Hilal
Al Fateh3 - 4
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal7 - 0
Gwangju Football Club
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al-Orobah FC
Al Qadsiah3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Taawoun0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#12#21#30#41#53#60#70
Al Qadsiah
#10#20#30#40#52#60#70
Al Ittihad
Al Riyadh
Al Okhdood