Saudi Arabia Division 121:50 ngày 08/11/2025

Al Faisaly
1 - 0

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Adalah
10Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 210
49Chỉ số 2419
0Chỉ số 30
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah3 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al-Adalah
Al Faisaly2 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 2
Al Faisaly
Al-Adalah0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 1
Al-Adalah
Al Faisaly2 - 1
Al-Adalah
Al Faisaly1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 4
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Abha2 - 2
Al Faisaly
Ohod3 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-Ain Al Atawlah
Neom SC4 - 1
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al Hilal
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al Hazem3 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 0
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#11#21#30#40#58#60#70
Al-Adalah
#10#20#30#40#51#60#70
Al-Jabalain
Al-Batin
Jubail