Saudi Arabia Division 122:15 ngày 03/11/2025

Al Ula FC
2 - 2

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl Faisaly
38Chỉ số 2493
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 80
1Chỉ số 228
4Chỉ số 29
84Chỉ số 2395
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-13314241527297108889
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Khalif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Nabet#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#12

E.Koulouris#5

E.Koulouris#49
E.Koulouris#66

E.Koulouris#1
E.Koulouris#99

E.Koulouris#45

E.Koulouris#11

E.Koulouris#55
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-22699174312776109027
Đội hình xuất phát
M.Al-Hasawi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Subayt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Doshi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Morato#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Sharif#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Issa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Ndiaye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
S.Al-Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Rahmani#28
S.Al-Rahmani#72
S.Al-Rahmani#11

S.Al-Rahmani#2
S.Al-Rahmani#9

S.Al-Rahmani#50
S.Al-Rahmani#29
S.Al-Rahmani#7

S.Al-Rahmani#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Bisha FC0 - 6
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 0
Mudhar
Al Taraji1 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 4
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Abha2 - 2
Al Faisaly
Ohod3 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-Ain Al Atawlah
Neom SC4 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#12#22#30#41#54#60#70
Al Faisaly
#12#21#30#44#59#60#70
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al-Adalah
Jubail