Saudi Professional League20:00 ngày 27/12/2025

Al Qadsiah
1 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốDamac
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 41
132Chỉ số 2353
103Chỉ số 2416
1Chỉ số 34
6Chỉ số 222
18Chỉ số 20
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-212617128510223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#4

M.Retegui#15

M.Retegui#28

M.Retegui#7

M.Retegui#9

M.Retegui#71

M.Retegui#11

M.Retegui#87

M.Retegui#14
Damac
Sơ đồ 4-4-212215313726820902
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Ghamdi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sylla#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#23

M.Sylla#5

M.Sylla#12

M.Sylla#88

M.Sylla#28

M.Sylla#6

M.Sylla#80

M.Sylla#33

M.Sylla#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 0
Al Okhdood
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh0 - 1
Al Qadsiah
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Kholood2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Neom SC
Damac1 - 1
Al HazemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#11#21#30#41#518#60#70
Damac
#11#21#31#44#50#60#70
Al Nassr
Al Hilal
Al Ittihad
Al Fayha