Saudi Professional League00:30 ngày 31/12/2025

Al Okhdood
0 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốDamac
2Chỉ số 31
121Chỉ số 2385
8Chỉ số 25
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
42Chỉ số 2431
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 3-5-29487173881865521119
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Hawsawi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Gül#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Salem#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Ashi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Petros#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Borrell#55 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

AbuAbd#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Ince#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Kramer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#1

B.Kramer#96

B.Kramer#8

B.Kramer#19

B.Kramer#98

B.Kramer#10

B.Kramer#12

B.Kramer#14

B.Kramer#20
Damac
Sơ đồ 3-4-2-111531312268207290
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Al-Hawsawi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Al-Ghamdi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Al-Ghamdi#6

H.Al-Ghamdi#5

H.Al-Ghamdi#80

H.Al-Ghamdi#33

H.Al-Ghamdi#30

H.Al-Ghamdi#23

H.Al-Ghamdi#88

H.Al-Ghamdi#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac3 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 3
Damac
Damac2 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Ajman1 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Okhdood0 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Hazem
Al Hilal3 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC0 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Kholood2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#10#20#31#42#58#60#70
Damac
#11#21#30#41#55#60#70
Al Ahli SC
Al Khaleej
Al Ittihad