Saudi Professional League00:30 ngày 05/01/2026

Damac
0 - 2

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Hilal
0Chỉ số 215
1Chỉ số 33
22Chỉ số 2456
6Chỉ số 226
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23119
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-4-211215313726820902
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Ghamdi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sylla#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#33

M.Sylla#28

M.Sylla#6

M.Sylla#80

M.Sylla#5

M.Sylla#22

M.Sylla#88

M.Sylla#30
Al Hilal
Sơ đồ 3-4-31787824882822191097
Đội hình xuất phát

M.Al-Yami#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Neves#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Al-Yami#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Hernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Malcom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Leonardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Núñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Núñez#40

D.Núñez#78

D.Núñez#14

D.Núñez#11

D.Núñez#39

D.Núñez#99

D.Núñez#31

D.Núñez#16

D.Núñez#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Damac
Al Hilal2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Hilal
Damac0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 2
Damac
Damac2 - 4
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Kholood2 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah0 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al-Muharraq
Al Hilal4 - 1
Al Fateh
Al Hilal4 - 0
Al Shorta
Al Hilal2 - 1
Al Fateh
Al Najma(KSA)2 - 4
Al Hilal
Al-Gharafa Sports Club1 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#30#41#52#60#70
Al Hilal
#12#21#30#43#59#60#70
Al Nassr
Al Ahli SC
Neom SC
Al Ittihad
Al Fayha
Al Hazem