Saudi Professional League20:10 ngày 09/01/2026

Al Khaleej
4 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốDamac
61Chỉ số 2425
1Chỉ số 31
134Chỉ số 2365
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2534
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
6Chỉ số 222
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-4-249394351521249710
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schenkeveld#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ali Abdulraouf Al Abdelnabi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Masouras#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.King#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fortounis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fortounis#33

K.Fortounis#26

K.Fortounis#17

K.Fortounis#13

K.Fortounis#71

K.Fortounis#8

K.Fortounis#23
K.Fortounis#27

K.Fortounis#96
Damac
Sơ đồ 4-4-211253132826820902
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Ghamdi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sylla#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#22

M.Sylla#30

M.Sylla#33

M.Sylla#23

M.Sylla#7

M.Sylla#88

M.Sylla#80

M.Sylla#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Khaleej
Damac0 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Khaleej0 - 2
Damac
Al Khaleej2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Khaleej
Damac3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Khaleej3 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Fateh
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah2 - 2
Al Khaleej
Baniyas Club3 - 0
Al Khaleej
Al Kholood4 - 3
Al Khaleej
Al Nassr4 - 1
Al Khaleej
Al Hazem1 - 4
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 4
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#14#22#30#41#59#60#70
Damac
#10#20#31#41#52#60#70
Al Ahli SC
Neom SC
Al Fayha