Saudi Professional League00:30 ngày 31/12/2025

Al Ettifaq
2 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Nassr
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 2211
12Chỉ số 24124
1Chỉ số 32
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
59Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
0Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 5-3-21337043756111089
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Hindi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Ghamdi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#61

M.Dembélé#17

M.Dembélé#29

M.Dembélé#22

M.Dembélé#7

M.Dembélé#77

M.Dembélé#87

M.Dembélé#3

M.Dembélé#19
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-2125269680112021779
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wesley#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Coman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Felix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Felix#23

J.Felix#16

J.Felix#24

J.Felix#29

J.Felix#77

J.Felix#12

J.Felix#83

J.Felix#17

J.Felix#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Ettifaq
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq1 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Nassr0 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Hazem
Al Fateh2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 5
Al Hilal
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al Taawoun4 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Al Nassr5 - 1
Al Zawraa SC
Al Wahda(UAE)2 - 4
Al Nassr
FC Istiklol Dushanbe0 - 4
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 3
Al Nassr
Al Nassr4 - 0
FC Goa
Al Nassr2 - 1
Al Fayha
Al Nassr1 - 2
Al Ittihad
Al Hazem0 - 2
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#21#30#41#51#60#70
Al Nassr
#12#20#30#42#516#60#70
Al Qadsiah
Al Ahli SC
Al Kholood
Al Najma(KSA)