Saudi Professional League00:30 ngày 17/01/2026

Al Ittihad
0 - 1

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Ettifaq
2Chỉ số 35
134Chỉ số 2355
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 220
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 40
61Chỉ số 2422
5Chỉ số 214
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-1113220157171934789
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#41

K.Benzema#66

K.Benzema#11

K.Benzema#14

K.Benzema#32

K.Benzema#27

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#50
Al Ettifaq
Sơ đồ 5-3-21617045151076179
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Nkota#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ghamdi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Al-Ghannam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#18

M.Dembélé#58

M.Dembélé#29

M.Dembélé#22

M.Dembélé#77

M.Dembélé#37

M.Dembélé#87

M.Dembélé#3

M.Dembélé#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 5
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Ittihad
Al Ettifaq0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Nasaf Qarshi
Gulf United FC0 - 5
Al Ittihad
FC Palm City0 - 6
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Duhail Sports Club4 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Hazem
Al Fateh2 - 1
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#10#20#31#42#510#60#70
Al Ettifaq
#11#20#30#45#51#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Ahli SC