Saudi Professional League00:30 ngày 26/12/2025

Al Riyadh
0 - 2

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Ettifaq
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 40
60Chỉ số 23111
32Chỉ số 2480
1Chỉ số 31
4Chỉ số 223
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 3-4-38287235171920121098
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hassoun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hazazi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bayesh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bayesh#44

I.Bayesh#16

I.Bayesh#32

I.Bayesh#88

I.Bayesh#22

I.Bayesh#33

I.Bayesh#7

I.Bayesh#15

I.Bayesh#18
Al Ettifaq
Sơ đồ 5-3-217770437581110199
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Majed Dawran#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Hindi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hassan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#3

M.Dembélé#24

M.Dembélé#6

M.Dembélé#29

M.Dembélé#22

M.Dembélé#17

M.Dembélé#33

M.Dembélé#7

M.Dembélé#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Nassr5 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Najma(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Hazem
Al Fateh2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 5
Al Hilal
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al Taawoun4 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#31#41#52#60#70
Al Ettifaq
#12#20#30#41#52#60#70
Al Qadsiah
Al Okhdood