Saudi Professional League22:20 ngày 24/01/2026

Al Kholood
1 - 2

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Ettifaq
55Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
2Chỉ số 34
34Chỉ số 2432
1Chỉ số 216
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 223
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-231152338746966701811
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sawaan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Bahbri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Bahbri#4

H.Bahbri#8

H.Bahbri#48

H.Bahbri#25

H.Bahbri#19

H.Bahbri#99

H.Bahbri#24

H.Bahbri#30

H.Bahbri#39
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-4-2161704311761598
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ghamdi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nkota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#29

G.Wijnaldum#14

G.Wijnaldum#18

G.Wijnaldum#58

G.Wijnaldum#77

G.Wijnaldum#17

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#37

G.Wijnaldum#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Kholood4 - 3
Al Khaleej
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah4 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Shabab1 - 1
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#11#21#30#42#55#60#70
Al Ettifaq
#12#20#30#44#56#60#70
Damac