Saudi Professional League22:40 ngày 26/09/2025

Damac
1 - 3

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Ettifaq
100Chỉ số 2349
53Chỉ số 2416
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-4-2122153207268772890
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Medina#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Al-Ghamdi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Al-Ghamdi#80

H.Al-Ghamdi#13

H.Al-Ghamdi#12

H.Al-Ghamdi#33

H.Al-Ghamdi#4

H.Al-Ghamdi#88

H.Al-Ghamdi#10

H.Al-Ghamdi#11

H.Al-Ghamdi#6
Al Ettifaq
Sơ đồ 3-5-211061438151917511
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Medrán#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Madu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Nkota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Calvo#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Duda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Duda#24

O.Duda#70

O.Duda#37

O.Duda#77

O.Duda#12

O.Duda#92

O.Duda#7

O.Duda#33

O.Duda#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Damac0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Damac
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Ettifaq
Damac1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 2
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Kholood2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Neom SC
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Ittihad1 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 3
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al Taawoun4 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al-Riffa
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cádiz CF Mirandilla1 - 3
Al Ettifaq
Al-Sadd Sports Club0 - 0
Al Ettifaq
SC Farense5 - 1
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#21#30#43#57#60#70
Al Ettifaq
#13#21#30#43#52#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Riyadh
Al Shabab
Al Okhdood